yayabero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝaʝaˈbeɾo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Sancti Spíritus (đô thị và thành phố ở Cuba)tính từof, from or relating to Sancti Spíritus (municipality and city in Cuba)
- Người bản địa hoặc cư dân của Sancti Spíritus (đô thị và thành phố ở Cuba) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Sancti Spíritus (municipality and city in Cuba) (usually male)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh