Dịch

yayabero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝaʝaˈbeɾo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Sancti Spíritus (đô thị và thành phố ở Cuba)tính từof, from or relating to Sancti Spíritus (municipality and city in Cuba)
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Sancti Spíritus (đô thị và thành phố ở Cuba) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Sancti Spíritus (municipality and city in Cuba) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yayaberoDạng gốc (base form)
  2. yayaberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. yayaberosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. yayaberaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI