Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yayo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒaʒo/
Nghĩa chính
1
Ông ơi, bố ơi
danh từ
grandpa, pops
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yayo
Dạng gốc
(base form)
yayo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grandpa
Ông
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yayo
yayo
flauta
Nhà hoạt động lớn tuổi tham gia biểu tình sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 ở Tây Ban Nha
danh từ
Từ liên quan
(related word)
yaya
AI
1
Ông ơi
1
Ông ơi
1
Ông ơi