Dịch

yayo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʒaʒo/

Nghĩa chính

  1. Ông ơi, bố ơidanh từgrandpa, pops

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yayoDạng gốc (base form)
  2. yayosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI