Nghĩa chính
- Ôngdanh từgrandfather.
- Cụ già, ông lão, ông cụdanh từAny elderly man, regardless of if he has grandchildren.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandpaDạng gốc (base form)
- grandpasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maternal grandpa | Ông ngoại | |
| paternal grandpa | Ông nội | |
| great-grandpadanh từ | danh từ | Ông cố |
Ví dụ
- , !Cháu chào ông buổi sáng ạ!
- .Đó từng là ông của tôi.
- Mennad .Mennad là một người ông.
Họ từ (word family)
cùng gốc grandpaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha