grand-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Của một thế hệ bị loại khỏi danh từ gốctiền tốof a generation removed from the original noun
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand-ducdanh từ | danh từ | Đại công tước Pháp |
| grand-quarterlytính từ | tính từ | Liên quan đến một phần tư lớn |