Dịch

grand-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Của một thế hệ bị loại khỏi danh từ gốctiền tốof a generation removed from the original noun

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

grand-ducdanh từĐại công tước Pháp
grand-quarterlytính từLiên quan đến một phần tư lớn

AI