Dịch

grand-duc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại công tước Phápdanh từA French grand duke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. grand-ducDạng gốc (base form)
  2. grands-ducs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , Elysée , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgrand-duc

Cùng gốc (doublet)grand duke

AI