grand-duc
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đại công tước Phápdanh từA French grand duke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grand-ducDạng gốc (base form)
- grands-ducs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , Elysée , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgrand-duc
Cùng gốc (doublet)grand duke