Nghĩa chính
- Người cai trị hoặc quốc vương của một đại công quốcdanh từRuler or monarch of a grand duchy.
- Con trai, con gái hoặc cháu của sa hoàng (hoàng đế) của Đế quốc Nga. (Bản dịch sát nghĩa hơn của tiếng Nga là grand hoàng tử.)danh từSon, daughter, or grandchild of a czar (emperor) of the Russian Empire. (A more literal translation of the Russian is grand prince.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grand dukeDạng gốc (base form)
- grand dukesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand dukedomdanh từ | danh từ | Danh hiệu đại công tước hoặc nữ công tước, với các đặc quyền và nghĩa vụ liên quan; tương phản đại công quốc |
Ví dụ
- .