Dịch

royal

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈɹɔ.jəl/nguồnUS/ˈɹɔ.jəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. hoàng gia, thuộc hoàng giatính từA2relating to a monarch or his/her family.
  2. hoàng tộc, thành viên hoàng giadanh từA2a member of a royal family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. royalDạng gốc (base form)
  2. royalsSố nhiều (plural)
  3. royalerSo sánh hơn (comparative)
  4. royallerSo sánh hơn (comparative)
  5. royalestSo sánh nhất (superlative)
  6. royallestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

royal bloodDòng máu hoàng tộc
royal decreeSắc lệnh hoàng gia
royal familydanh từHoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất
royal palaceCung điện hoàng gia
royal visitChuyến thăm hoàng gia
royal weddingĐám cưới hoàng gia
Royal Navydanh từ riêngHải quân hoàng gia
royal roaddanh từThủ tục dễ dàng hoặc đơn giản để đạt được mục tiêu; một thủ tục đòi hỏi ít nỗ lực

17 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 12
Hoàng gia
  1. Hoàng gia, uy nghi, tráng lệHaving the air or demeanour of a monarch; illustrious; magnanimous; of more than common size or excellence.

Ví dụ

  • ?Điện hạ đang ở đâu?
  • ;  cột buồm thượng đỉnh; buồm thượng đỉnh
  • ! .Chà! Tôi sẽ cho bạn một khoảng thời gian tuyệt vời

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiroyal
  2. từ tiếng Pháp cổroial
  3. từ tiếng Latinhrēgālis

Cùng gốc (doublet)regalrealariaryriyal

AI