Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- hoàng gia, thuộc hoàng giatính từA2relating to a monarch or his/her family.
- hoàng tộc, thành viên hoàng giadanh từA2a member of a royal family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| royal blood | Dòng máu hoàng tộc | |
| royal decree | Sắc lệnh hoàng gia | |
| royal familydanh từ | danh từ | Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất |
| royal palace | Cung điện hoàng gia | |
| royal visit | Chuyến thăm hoàng gia | |
| royal wedding | Đám cưới hoàng gia | |
| Royal Navydanh từ riêng | danh từ riêng | Hải quân hoàng gia |
| royal roaddanh từ | danh từ | Thủ tục dễ dàng hoặc đơn giản để đạt được mục tiêu; một thủ tục đòi hỏi ít nỗ lực |
17 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 12
Hoàng gia
- Hoàng gia, uy nghi, tráng lệHaving the air or demeanour of a monarch; illustrious; magnanimous; of more than common size or excellence.
Ví dụ
- ?Điện hạ đang ở đâu?
- ; cột buồm thượng đỉnh; buồm thượng đỉnh
- ! .Chà! Tôi sẽ cho bạn một khoảng thời gian tuyệt vời
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc royalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung