Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- nữ hoàng, hoàng hậudanh từA2the female ruler of a country, the king's wife or successor.
- quân hậudanh từA2the most powerful chess piece that moves any number of squares horizontally, vertically or diagonally.
- quân Q, quân bàdanh từA2the playing card that depicts a queen, ranking between king and jack.
- hoa khôidanh từA2the title holder of a beauty or ceremonial contest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- queen of…nữ hoàng của…the Queen of NorwayNữ hoàng Na Uy
- queen (of sth)nữ hoàng (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
25 nghĩa khác
Danh từ (noun) 19
Động từ (verb) 6
Ong chúa
- Ong chúa, kiến chúa, mối chúaA reproductive female insect in a hive, such as an ant, bee, termite or wasp.
Ví dụ
- .Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.
- .Hậu là quân mạnh nhất trong cờ vua.
- 5. , yᵘ Có 5 lá bài chủ bên cạnh quân Q, ngươi sẽ tìm thấy nó ở phía sau cùng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc queenNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung