Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phụ nữ trẻ, một cô gái; một đứa con gáidanh từA young woman, a girl; a daughter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queanDạng gốc (base form)
- queansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cot-queandanh từ | danh từ | Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữ; một người đàn ông nhu nhược |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ
- Người phụ nữ, đặc biệt bây giờ là một người phụ nữ trơ tráo hoặc đáng chê trách; một gái điếmA woman, now especially an impudent or disreputable woman; a prostitute.
Họ từ (word family)
cùng gốc queanNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , you’d , he’d – .
- , , […]
- , , . , , .