Nghĩa chính
- Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữ; một người đàn ông nhu nhượcdanh từA man who performs tasks that traditionally belong to a woman; an effeminate man.
- Phụ nữ bị cắm sừng; một con chim cu gáydanh từA female cuckold; a cuckquean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cot-queanDạng gốc (base form)
- cot-queansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- , wife's ? ? , , , .
- , , . !