Dịch

cot-quean

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữ; một người đàn ông nhu nhượcdanh từA man who performs tasks that traditionally belong to a woman; an effeminate man.
  2. Phụ nữ bị cắm sừng; một con chim cu gáydanh từA female cuckold; a cuckquean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cot-queanDạng gốc (base form)
  2. cot-queansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • , wife's ? ? , , , .
  • , , . !

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI