Nghĩa chính
- Người phụ nữ có người chồng không chung thủydanh từA woman who has an unfaithful husband.
- Người phụ nữ bị thu hút hoặc bị kích động bởi sự không chung thủy trong tình dục của bạn tìnhdanh từA woman who is attracted to or aroused by the sexual infidelity of a partner.
- Cắm sừngđộng từngoại động từ (transitive)To make a woman into a cuckquean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuckqueanNguyên thể (infinitive)
- cuckqueansSố nhiều (plural)
- cuckqueanedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cuckqueaningPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cuckqueanTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . husband’s , , ; post-feminist , […]
- , ! ; !