poner los cachos
động từ (verb)
/poˌneɾ los ˈkat͡ʃos/
Nghĩa chính
- Cắm sừngđộng từto cuckold; to cheat on
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poner los cachosNguyên thể (infinitive)
- puesto los cachosPhân từ II (past participle)
- pongo los cachosSố ít (singular)
- puse los cachosSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh