Dịch

cuckoldize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cắm sừngđộng từngoại động từ (transitive)To cuckold.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI