Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuckoldize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cắm sừng
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To cuckold.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
horn
cuckold
cuck
behorn
hornify
two-time
Xem thêm 1
Trái nghĩa
wear horns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
绿
lǜ
Cắm sừng
Tiếng Tây Ban Nha
poner los cachos
Cắm sừng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuckoldize
cuckold
ry
Hành vi ngoại tình của người phụ nữ đã có chồng đối với chồng mình
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cuckold
+
-ize
AI
1
Cắm sừng
1
Cắm sừng
1
Cắm sừng