Dịch

-ize

hậu tố
UK/-ɑjz/US/-aɪz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm những gì được biểu thị bởi danh từ/tính từhậu tốto make what is denoted by the noun/adjective
  2. Làm những gì được biểu thị bằng danh từ/tính từhậu tốto do what is denoted by the noun/adjective

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

-izerhậu tốDùng để tạo thành danh từ được hình thành từ động từ từ danh từ hoặc tính từ, danh từ cuối cùng có nghĩa là “tác nhân tạo nên cái được biểu thị bởi danh từ/tính từ”
-izationhậu tố... hóa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-isen
  2. từ tiếng Pháp trung đại-iser
  3. từ tiếng Latinh muộn-izō

Ví dụ

  • + -ize →
  • + -ize →

AI