Dịch

-ization

hậu tố

Nghĩa chính

  1. ... hóahậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Forms nouns denoting the act, process, or result of doing/making what is denoted by the noun/adjective.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -izationDạng gốc (base form)
  2. -izationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI