Dịch

-ización

hậu tố
/iθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. ... hóahậu tố-ization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -izaciónDạng gốc (base form)
  2. -izacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI