Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuckqueanry
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái của một con chim cu gáy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a cuckquean.
AI
1
Trạng thái của một con chim cu gáy
1
Trạng thái của một con chim cu gáy
1
Trạng thái của một con chim cu gáy