Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queanie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ trẻ
danh từ
A young woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queanie
Dạng gốc
(base form)
queanie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quean
+
-ie
AI
1
Phụ nữ trẻ
1
Phụ nữ trẻ
1
Phụ nữ trẻ