Dịch

nancy

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn ông nữ tínhdanh từAn effeminate man, especially a homosexual.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Nancy có một chiếc đàn piano.
  • .Nancy Drew là một trong những nữ thám tử nổi tiếng nhất.
  • .Nancy hiếm khi cười.

AI