Nghĩa chính
- Đàn ông nữ tínhdanh từAn effeminate man, especially a homosexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sweet-NancyCây có hoa Achillea ageratumnegative NancyNgười được coi là bi quan quá mức và khó chịunancy pantsNgười đàn ông nhu nhược; ẻo lả, yếu đuốiNancy DawsonNgười đàn ông đồng tính luyến ái, đặc biệt là một người được coi là nữ tínhNancy Reagan gazeCái nhìn sững sờ về một người được coi là thể hiện sự tận tâm hoặc tình cảm tuyệt đốinosy NancyNgười tò mò
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nancyVí dụ
- .Nancy có một chiếc đàn piano.
- .Nancy Drew là một trong những nữ thám tử nổi tiếng nhất.
- .Nancy hiếm khi cười.