nancyboy
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với nancy: một người đàn ông ẻo lả, đặc biệt là một người đồng tính nữ ẻo lảdanh từSynonym of nancy: an effeminate man, especially an effeminate homosexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nancyboyDạng gốc (base form)
- nancyboysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : " . . ."
- .