Dịch

Nancy Reagan gaze

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái nhìn sững sờ về một người được coi là thể hiện sự tận tâm hoặc tình cảm tuyệt đốidanh từA transfixed look upon a person taken as showing absolute devotion or affection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Nancy Reagan gazeDạng gốc (base form)
  2. Nancy Reagan gazesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Joan’s . , .

AI