Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nancy pants
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
n
s
i
ˈ
p
æ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Người đàn ông nhu nhược; ẻo lả, yếu đuối
danh từ
An effeminate man; sissy, wimp.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nancy
sissy
cockney
Ví dụ
If
you
broil
on
a
grill
(
or
grille
,
for
you
nancy-pants
),
then
the
broiling
is
done
on
the
underside
.
Nguồn gốc
(etymology)
nancy
+
-pants
AI
1
Người đàn ông nhu nhược
1
Người đàn ông nhu nhược
1
Người đàn ông nhu nhược