Nancy Dawson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông đồng tính luyến ái, đặc biệt là một người được coi là nữ tínhdanh từA homosexual man, especially one regarded as effeminate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Nancy DawsonDạng gốc (base form)
- Nancy DawsonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .