Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nosy Nancy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
oʊ
z
i
ˈ
n
æ
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Người tò mò
danh từ
An inquisitive person.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
curioso
Người tò mò, người hiếu kỳ
sapo
Người tò mò, kẻ tọc mạch
Ví dụ
I
don't
know
how
I'm
supposed
to
work
with
Nosy
Nancy
peering
over
my
shoulder
all
the
time
.
AI
1
Người tò mò
1
Người tò mò
1
Người tò mò