curioso
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈɾjoso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tò mò, hiếu kỳtính từcurious, inquisitive (person)
- Thú vị, hay hotính từinteresting
- Kỳ lạ, lạ lùngtính từfunny, strange, odd
- Người tò mò, người hiếu kỳdanh từgawker, onlooker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curiosoDạng gốc (base form)
- curiosísimoSo sánh nhất (superlative)
- curiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- curiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- curiosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dato curioso | Thông tin thú vị | |
| resultar curioso | Kỳ lạ, đáng chú ý | |
| ser curioso | Tò mò, hiếu kỳ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ngộ nghĩnh
- Ngộ nghĩnh, độc đáo, lạ mắtquaint
Ví dụ
- , .Càng học nhiều, bạn sẽ càng trở nên hiếu kỳ hơn.
- .Chồn sương rất nghịch ngợm và tò mò.
- .Cô ấy tò mò đến mức mở chiếc hộp ra.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thú vị
Kỳ lạ
Họ từ (word family)
cùng gốc curiosoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung