curiosidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾjosiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tò mò, tính tò mòdanh từcuriosity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curiosidadDạng gốc (base form)
- curiosidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despertar la curiosidad | Gợi trí tò mò | |
| por curiosidad | Vì tò mò | |
| satisfacer la curiosidad | Thỏa mãn trí tò mò | |
| sentir curiosidad | Cảm thấy tò mò | |
| tener curiosidad | Tò mò | |
| la curiosidad mató al gato | Tò mò giết chết con mèo | |
| curiosidad intelectual | Óc tò mò tìm hiểu | |
| impulsado por la curiosidad | Được thúc đẩy bởi tò mò |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ¿ ?Bạn có tính tò mò vô độ, không đúng sao?
- .Có rất nhiều điều kỳ thú ở khu vực xung quanh.
- .Hãy để sự tò mò lớn hơn nỗi sợ hãi của bạn.