Dịch

curiosidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾjosiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tò mò, tính tò mòdanh từcuriosity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curiosidadDạng gốc (base form)
  2. curiosidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

despertar la curiosidadGợi trí tò mò
por curiosidadVì tò mò
satisfacer la curiosidadThỏa mãn trí tò mò
sentir curiosidadCảm thấy tò mò
tener curiosidadTò mò
la curiosidad mató al gatoTò mò giết chết con mèo
curiosidad intelectualÓc tò mò tìm hiểu
impulsado por la curiosidadĐược thúc đẩy bởi tò mò

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ¿ ?Bạn có tính tò mò vô độ, không đúng sao?
  • .Có rất nhiều điều kỳ thú ở khu vực xung quanh.
  • .Hãy để sự tò mò lớn hơn nỗi sợ hãi của bạn.

AI