interés
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/inteˈɾes/nguồn
Nghĩa chính
- hứng thú, sự quan tâm, sự chú ýdanh từA2attention, curiosity, or enthusiasm directed toward someone, something, or a subject.
- sở thích, niềm thích thúdanh từA2a hobby, subject, or activity that someone enjoys and wants to pursue.
- tiền lãi, lãi suấtdanh từB1money paid for borrowing money, usually calculated as a percentage of the amount borrowed.
- lợi ích, quyền lợidanh từB2a personal stake, involvement, or benefit in an activity or undertaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interésDạng gốc (base form)
- interesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interés legal | Lợi ích hợp pháp | |
| interés simple | Lãi suất đơn giản | |
| punto de interés | Điểm ưa thích (địa điểm đáng ghé thăm) | |
| interés compuesto | Lãi kép | |
| por el interés te quiero Andrés | Tôi chỉ muốn ở bên bạn (lãng mạn) vì những gì bạn có thể mang lại | |
| interés legítimo | Lợi ích chính đáng | |
| interés genuino | Mối quan tâm chân thành | |
| interés colectivo | Lợi ích tập thể |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy cho vay tiền với mức lãi suất cao.
- .Chúng ta nên luôn nghĩ đến lợi ích chung.
- .Tôi không có chút hứng thú nào với những thứ như vậy.