Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interés compuesto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lãi kép
danh từ
compound interest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interés compuesto
Dạng gốc
(base form)
inter
eses compuestos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compound interest
Lãi kép
AI
1
Lãi kép
1
Lãi kép
1
Lãi kép