curatela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền giám hộ; dạy kèmdanh từguardianship; tutorship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curatelaDạng gốc (base form)
- curatelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa