guardianship
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bảo vệ, sự giám hộdanh từThe office or position of one acting as a guardian or conservator, especially in a legal capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guardianshipDạng gốc (base form)
- guardianshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Người nổi tiếng vẫn mất năng lực hành vi và cần được giám hộ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa