tutela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tuˈtela/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quyền giám hộdanh từcustody
- Tiêu đềdanh từtitle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutelaDạng gốc (base form)
- tutelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tutela judicialdanh từ | danh từ | Bảo vệ pháp lý |
| tutela judicial efectivadanh từ | danh từ | Đúng thủ tục |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quyền giám hộ
- guardianship