Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- tựa đề, nhan đề, tiêu đề, têndanh từA2the name of a book, film, song, painting, or other work of art
- chức danh, danh xưng, tước hiệudanh từB1a word used before or after someone's name to show their rank, profession, or social status
- chức vô địch, danh hiệu vô địchdanh từB1the position of being the winner of a major sports competition
- đầu sách, tựa game, ấn phẩmdanh từB2a particular published book, magazine, or video game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under a titledưới nhan đềHis poems were published under the title of ‘Love and Reason’.Bài thơ của ông được đăng dưới nhan đề 'Tình yêu và Lý trí'.
- title (to sth/to do sth)quyền sở hữu (cái gì/việc làm gì)
- be titled…có nhan đề là…Their first album was titled ‘Made in Valmez’.Album đầu tay của họ có nhan đề là 'Made in Valmez'.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| book title | Tên sách, tựa sách | |
| defend a title | Bảo vệ chức vô địch | |
| job titledanh từ | danh từ | Chức danh công việc |
| title roledanh từ | danh từ | Vai diễn mang tên tác phẩm |
| title trackdanh từ | danh từ | Bài hát chủ đề |
| win a title | Giành danh hiệu vô địch | |
| honorary titledanh từ | danh từ | Chức danh danh dự |
| title deeddanh từ | danh từ | Văn tự chứng nhận quyền sở hữu |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Thán từ (interjection) 1
Quyền sở hữu
- Quyền sở hữu, văn tự sở hữuLegal right to ownership of a property; a deed or other certificate proving this.
Họ từ (word family)
cùng gốc titleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa.
- . , , , , .Ông cụ luôn ủng hộ cuộc hôn nhân này. Ông quý Clayton, và vì xuất thân từ một gia đình miền Nam lâu đời, ông đánh giá hơi quá cao lợi thế của một tước hiệu, điều vốn chẳng mấy ý nghĩa đối với con gái ông.
- .Người mua máy chơi trò chơi điện tử mới có thể chọn từ ba tựa game đi kèm.
Xuất hiện ở từ khác
- namedễ nhầm, đồng nghĩa'Title' là tiêu đề sách báo, phim ảnh hoặc chức danh, danh xưng (như Mr, Dr, Director), không phải tên riêng của người.