rubro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrubɾo/
Nghĩa chính
- Màu đỏdanh từred
- Tiêu đềdanh từtitle, heading
- Phạm vi; cánh đồngdanh từscope; field
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubroDạng gốc (base form)
- rubrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh