Dịch

rubro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrubɾo/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏdanh từred
  2. Tiêu đềdanh từtitle, heading
  3. Phạm vi; cánh đồngdanh từscope; field

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubroDạng gốc (base form)
  2. rubrosSố nhiều (plural)

AI