红
紅HSK2
Hay gặpHán-Việt: hồng
hóng
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- đỏtính từthe color red
- nổi tiếng, được ưa chuộngtính từpopular, well‑known
- tiền thưởng, hoa hồngdanh từbonus or commission
Chữ và bộ thủ (character, radical)
红
hónghồng
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)6 nét
red, vermillion; blush, flushCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Cách mạng
- revolutionary
Ví dụ
- ?Bạn có muốn thêm đường vào trà không?
- 。Cô ấy mặc đồ đỏ.
- 。Cuốn sách của anh ấy có màu đỏ.
Xuất hiện ở từ khác
- 红色dễ nhầm, đồng nghĩaTrong ngữ cảnh màu sắc, 红 là dạng ngắn của 红色, không phải một từ chỉ màu khác.