red
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- đỏ, màu đỏtính từA1having the colour of blood, fire, or ripe strawberries
- màu đỏdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the colour of blood, fire, or ripe strawberries
- đỏ mặt, ửng đỏtính từB1having a red face due to embarrassment, anger, heat, or sunburn
- hung đỏ, hungtính từB1reddish-brown or orange-brown, used especially for hair or fur
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- red with sthđỏ vì việc gìHis face was red with anger.Mặt anh ấy đỏ vì giận.
- red of sthmàu đỏ của cái gìthe bright red of her blousemàu đỏ tươi của cái áo bà của cô ấy
Cụm động từ (phrasal verb)
24 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Tính từ (adjective) 7
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 2
Rượu vang đỏ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rượu vang đỏ, vang đỏRed wine.
Ví dụ
- .Màu đỏ có thể được coi là nóng bỏng hoặc giận dữ.
- 59 , , . life-extending , .59 lén mang một ít vang đỏ. Giấu một chai rượu vang, hai cái ly và một cái mở nút chai vào rạp xem suất chiếu dài buổi chiều. Rượu vang đỏ rất giàu chất chống oxy hóa giúp kéo dài tuổi thọ, và trò nghịch ngợm này sẽ tăng phần thú vị ngay cả cho một bộ phim dở.
- American reds and doppelbocks are heavy lagers as well. It really comes down to how the beer was made. Beyond that, brewers are immensely creative and have developed styles of both ale and lager that run a wide range of attributes.Bia đỏ Mỹ và bia doppelbock cũng là các loại bia lager nặng độ. Điều đó thực sự phụ thuộc vào cách sản xuất bia. Ngoài ra, các nhà nấu bia vô cùng sáng tạo và đã phát triển nhiều phong cách bia ale lẫn bia lager với rất nhiều đặc tính phong phú.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc redNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạired
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha