Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- tức giận, giận dữ, nổi giậntính từA1Feeling or showing anger or strong annoyance.
- tấy đỏ, sưng đỏtính từB2Of a wound or sore: red, inflamed, and painful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angryDạng gốc (base form)
- angriesSố nhiều (plural)
- angrierSo sánh hơn (comparative)
- more angrySo sánh hơn (comparative)
- angriestSo sánh nhất (superlative)
- most angrySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- angry with/at sbgiận aiPlease don't be angry with me. It wasn't my fault.Đừng giận tôi. Đó không phải lỗi của tôi.
- angry with/at sb about/for sthgiận ai về việc gìI was very angry with myself for making such a stupid mistake.Tôi rất giận bản thân vì đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn như vậy.
- angry at/about/over sthgiận về cái gìI was so angry at the way I had been treated.Tôi rất giận về cách họ đối xử với mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angry about something | Tức giận về điều gì | |
| angry with someone | Tức giận với ai | |
| get angry | Nổi giận | |
| make someone angry | Làm ai tức giận | |
| angry wound | Vết thương tấy đỏ | |
| a hungry man is an angry mancụm từ | cụm từ | Người bị tước đoạt một nhu cầu cơ bản sẽ dễ nổi giận |
| semi-angrytính từ | tính từ | Hơi tức giận hoặc một phần |
| angry white mandanh từ | danh từ | Người da trắng có quan điểm cánh hữu hoặc phản động |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cuồn cuộn
- Cuồn cuộn, mù mịt, dữ dộiDark and stormy, menacing.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc angryNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Hắn tức giận về chuyện gì vậy?
- .Mảnh kính vỡ để lại hai vết cắt tấy đỏ trên cánh tay tôi.
- […] […][…] chàng cũng chẳng sợ biển cả giận dữ […]