guapo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡwapo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cây hoàng tinh, cây dongdanh từarrowroot
- Đẹp trai, xinh gái, ưa nhìntính từgood-looking; handsome, pretty (describes a man or a woman)
- Thanh lịch, bảnh baotính từsmart or elegant
- Ngầu, tuyệttính từcool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucir guapo | Trông đẹp trai | |
| verse guapo | Trông bảnh bao |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Táo bạo
- Táo bạo, dũng cảmbold, fearless
Ví dụ
- ¿ , Mary Alice?Bạn nghĩ ai đẹp hơn, Mary hay Alice?
- .Cha tôi chắc đã đẹp khi còn trẻ.
- ¡ !Có bao nhiêu cô gái xinh đẹp ở làng này!
Xuất hiện ở từ khác
- bonitodễ nhầmDùng cho vẻ đẹp của con người (đẹp trai/xinh gái), trong khi bonito dùng chung cho cả vật và cảnh.
- hermosodễ nhầm, đồng nghĩaChủ yếu nói về ngoại hình của người; hermoso dùng được cho nhiều loại sự vật.
- lindodễ nhầmThường chỉ dùng để khen sắc đẹp của người, nhất là nam giới; không thay lindo cho vật hoặc thời tiết.
- queridođồng nghĩatương đương, dùng cho nam
- ricođồng nghĩaThường dùng để khen ngoại hình, nhất là nam giới.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc guapoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh