Dịch

hermoso

A2tính từ (adjective)
Hay gặp
/eɾˈmoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. đẹp, xinh đẹp, tuyệt đẹptính từA2beautiful or pleasing, whether of a person, thing, place, time, style, or way of speaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hermosoDạng gốc (base form)
  2. hermosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. hermosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hermososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. hermosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cuerpo hermosoThân hình đẹp
paisaje hermosoCảnh sắc tuyệt đẹp
hermoso díaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các con đường chính đều rộng và đẹp.
  • , .Đó là một ngày đẹp trời, vì vậy tôi đã đi dã ngoại.
  • .Một cầu vồng tuyệt đẹp trải dài trên bầu trời.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI