hermoso
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/eɾˈmoso/nguồn
Nghĩa chính
- đẹp, xinh đẹp, tuyệt đẹptính từA2beautiful or pleasing, whether of a person, thing, place, time, style, or way of speaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermosoDạng gốc (base form)
- hermosísimoSo sánh nhất (superlative)
- hermosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hermososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hermosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuerpo hermoso | Thân hình đẹp | |
| paisaje hermoso | Cảnh sắc tuyệt đẹp | |
| hermoso día | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các con đường chính đều rộng và đẹp.
- , .Đó là một ngày đẹp trời, vì vậy tôi đã đi dã ngoại.
- .Một cầu vồng tuyệt đẹp trải dài trên bầu trời.
Họ từ (word family)
cùng gốc hermosoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh