Dịch

lovely

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. đẹp, duyên dángtính từA1Delightful in appearance or harmony.
  2. tuyệt vời, đẹp mắttính từA1Nice; wonderful.
  3. đáng yêu, hòa nhãtính từA2Inspiring love or friendship; amiable.
  4. người đẹp, đối tượng thu hútdanh từA2An attractive, lovely person, especially a beauty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lovelyDạng gốc (base form)
  2. loveliesSố nhiều (plural)
  3. lovelierSo sánh hơn (comparative)
  4. more lovelySo sánh hơn (comparative)
  5. loveliestSo sánh nhất (superlative)
  6. most lovelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

look lovelyTrông thật xinh xắn
lovely dayNgày đẹp trời
lovely girlCô gái đáng yêu
lovely smileNụ cười duyên dáng
lovely timeKhoảng thời gian tuyệt vời
lovely weatherThời tiết đẹp
lovely deedsHành động đáng khen
lovely dressĐồ đẹp

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Đáng ca ngợi
  1. Đáng ca ngợi, đáng tôn kínhWorthy of praise.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xinh đẹp
Tuyệt vời
Đáng yêu

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilovely
  2. từ tiếng Anh cổluflīċ
tính từ

lofe-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạilofly
trạng từ

love-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạilovely
  2. từ tiếng Anh cổluflīċe“lovingly, amiably, kindly, dearly, with good will or love, willingly”

Ví dụ

  • ?Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
  • , , .Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống.
  • một người đàn ông hào hoa, lịch thiệp hết mực

AI