Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- đẹp, duyên dángtính từA1Delightful in appearance or harmony.
- tuyệt vời, đẹp mắttính từA1Nice; wonderful.
- đáng yêu, hòa nhãtính từA2Inspiring love or friendship; amiable.
- người đẹp, đối tượng thu hútdanh từA2An attractive, lovely person, especially a beauty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovelyDạng gốc (base form)
- loveliesSố nhiều (plural)
- lovelierSo sánh hơn (comparative)
- more lovelySo sánh hơn (comparative)
- loveliestSo sánh nhất (superlative)
- most lovelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look lovely | Trông thật xinh xắn | |
| lovely day | Ngày đẹp trời | |
| lovely girl | Cô gái đáng yêu | |
| lovely smile | Nụ cười duyên dáng | |
| lovely time | Khoảng thời gian tuyệt vời | |
| lovely weather | Thời tiết đẹp | |
| lovely deeds | Hành động đáng khen | |
| lovely dress | Đồ đẹp |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Đáng ca ngợi
- Đáng ca ngợi, đáng tôn kínhWorthy of praise.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lovelyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ?Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
- , , .Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống.
- một người đàn ông hào hoa, lịch thiệp hết mực