Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lovelify
động từ
(verb)
UK
/ˈ
l
ʌ
v
l
ɪ
f
aɪ
/
US
/ˈ
l
ʌ
v
l
ə
ˌ
f
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Làm cho đáng yêu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make lovely.
Nguồn gốc
(etymology)
lovely
+
-fy
AI
1
Làm cho đáng yêu
1
Làm cho đáng yêu
1
Làm cho đáng yêu