Dịch

lofe

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời đề nghị; sự lựa chọn; một cơ hội; cơ hộidanh từAn offer; choice; an opportunity; chance.
  2. Cung cấp; cung cấp ở một mức giá; phơi bày để bánđộng từngoại động từ (transitive)To offer; offer at a price; expose for sale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lofeNguyên thể (infinitive)
  2. lofesSố nhiều (plural)
  3. lofedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lofingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Khen ngợi
  1. ngoại động từ (transitive)To praise; commend.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilofe
  2. từ tiếng Anh cổlof“praise, glory, repute, song of praise, hymn”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*lob
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiloven“to praise, set a price on”
  2. từ tiếng Anh cổlofian“to praise, exalt, appraise, value, set a price on”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*lobōn

AI