Dịch

奖

獎
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: tưởng
jiǎng

Nghĩa chính

  1. giải thưởng, phần thưởng, giảidanh từa prize, award, bonus, or reward for an achievement or contribution.
  2. thưởng, khen ngợi, khuyến khíchđộng từto reward, commend, praise, or encourage someone for an achievement or good behavior.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

奖
jiǎngtưởng
Bộ: 大 · đại (to lớn)9 nét
prize, reward; give award to

Cụm từ (phrase)

一等奖Giải nhất
发奖Phát thưởng
奖励Khen thưởng, thưởng
奖学金Học bổng
得奖Đoạt giải, trúng thưởng
奖给Thưởng cho
获奖作品Tác phẩm đoạt giải
中奖Trúng thưởng

AI