中奖
Hán-Việt: trung tưởng
zhòng jiǎng
Nghĩa chính
- Trúng thưởng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain奖
jiǎngtưởng
Bộ: 大 · đại (to lớn)9 nét
prize, reward; give award toNgôn ngữ khác
Ví dụ
- !Chúc bạn trúng thưởng!