Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- giải thưởng, phần thưởng, điều quý giádanh từB1Something valuable won in a contest, lottery, or earned through great effort.
- quý trọng, coi trọng, đánh giá caođộng từB2To consider someone or something extremely valuable and important.
- đoạt giải, hạng nhất, ưu tútính từB2không so sánh (not comparable)Having won a prize, or of the highest quality and excellence.
- bẩy, nạyđộng từC1To use a lever to force something open or move it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prize for sthgiải thưởng cho việc gìShe has received numerous prizes for her work.Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng cho công việc của mình.
- prize for doing sthgiải thưởng cho việc làm gìThere are no prizes for guessing who she was with.Không có giải thưởng cho việc đoán cô ấy đang ở với ai.
- prize sthtrân trọng cái gìan era when honesty was prized above all other virtuesmột thời đại mà sự trung thực được trân trọng hơn mọi đức tính khác
- prize sth for sthtrân trọng cái gì vì việc gìOil of cedarwood is highly prized for its use in perfumery.Dầu gỗ tuyết tùng được trân trọng cao vì công dụng trong nước hoa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consolation prizedanh từ | danh từ | Giải khuyến khích |
| first prize | Giải nhất | |
| prize drawdanh từ | danh từ | Bốc thăm trúng thưởng |
| prize moneydanh từ | danh từ | Tiền giải thưởng |
| prize possession | Vật sở hữu quý giá nhất | |
| win a prize | Đoạt giải thưởng | |
| prize idiot | Đồ ngốc hạng nặng | |
| prize open something | Cạy mở cái gì |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Chiến lợi phẩm
- Chiến lợi phẩm, vật cướp đượcThat which is taken from another; something captured; a thing seized by force, stratagem, or superior power.
- Anything captured by a belligerent using the rights of war; especially, property captured at sea in virtue of the rights of war, as a vessel.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prizeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiprise
- từ tiếng Pháp cổprise“a taking, capture, a seizure, a thing seized, a prize, booty, also hold, purchase”
- từ tiếng Latinhprēndō“to take, seize”
Cùng gốc (doublet)prise
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiprysen
- từ tiếng Pháp cổpriser“to set a price or value on, esteem, value”
- từ tiếng Latinhpretium“price, value”
Cùng gốc (doublet)praise
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel.
- […] “ ,” .Cecil Rhodes […] không bao giờ mệt mỏi khi nhắc nhở mọi người rằng việc được sinh ra là người Anh chính là "phần thưởng lớn nhất trong trò xổ số của cuộc đời", và chính suy nghĩ đó luôn nâng đỡ ông mỗi khi gặp hoạn nạn.
- .Tôi nhắm mục đích mà chạy, để giật giải về sự kêu gọi trên trời của Đức Chúa Trời trong Đức Chúa Jêsus Christ.