Dịch

evaluate

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đánh giáđộng từngoại động từ (transitive)To draw conclusions from examining; to assess; to appraise.
  2. Tính giá trị, tínhđộng từngoại động từ (transitive)To compute or determine the value of (an expression).
  3. Nhận giá trị, cho ra giá trịđộng từnội động từ (intransitive)To return or have a specific value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. evaluateNguyên thể (infinitive)
  2. evaluatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. evaluatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. evaluatingPhân từ I (present participle)
  5. evaluator (bất quy tắc)Người làm (agent noun)

Người làm không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • evaluate sthđánh giá cái gìThe trial will evaluate the effectiveness of the different drugs.Thử nghiệm sẽ đánh giá hiệu quả của các loại thuốc khác nhau.
  • evaluate how, whether, etc…đánh giá như thế nào, liệu…The study will critically evaluate whether this technology is useful.Nghiên cứu sẽ đánh giá một cách khách quan liệu công nghệ này có hữu ích hay không.
  • evaluate sb/sth for sthđánh giá ai/cái gì về cái gìThe cheeses are evaluated for flavour, texture and colour.Các loại phô mai được đánh giá về hương vị, kết cấu và màu sắc.
  • evaluate sb/sth on sthđánh giá ai/cái gì dựa trên cái gìCandidates are evaluated on their ability to think independently.Các ứng viên được đánh giá dựa trên khả năng tư duy độc lập của họ.

Cụm từ (phrase)

carefully evaluateĐánh giá cẩn thận
evaluate performanceĐánh giá hiệu suất
evaluate progressĐánh giá tiến độ
evaluate the effectivenessĐánh giá tính hiệu quả
evaluate the impactĐánh giá tác động
evaluate the situationĐánh giá tình hình
re-evaluateđộng từĐánh giá lại; xem lại; xem xét lại
self-evaluateđộng từĐánh giá bản thân

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ evaluation

Ví dụ

  • .Cái chết là yếu tố làm thay đổi mọi quan điểm khi chúng ta buộc phải đánh giá lại giá trị bản thân cùng những điều thực sự quan trọng trong đời.
  • .Hãy tính tích phân này.
  • , , , .Trong một dạng tích phân như vậy, hàm dưới dấu tích phân chỉ là hàm mật độ xác suất, và tích phân cho ra giá trị là một xác suất, vốn dĩ là một đại lượng vô hướng.

AI