Nghĩa chính
- Đánh giáđộng từngoại động từ (transitive)To draw conclusions from examining; to assess; to appraise.
- Tính giá trị, tínhđộng từngoại động từ (transitive)To compute or determine the value of (an expression).
- Nhận giá trị, cho ra giá trịđộng từnội động từ (intransitive)To return or have a specific value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- evaluateNguyên thể (infinitive)
- evaluatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- evaluatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- evaluatingPhân từ I (present participle)
- evaluator (bất quy tắc)Người làm (agent noun)
Người làm không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- evaluate sthđánh giá cái gìThe trial will evaluate the effectiveness of the different drugs.Thử nghiệm sẽ đánh giá hiệu quả của các loại thuốc khác nhau.
- evaluate how, whether, etc…đánh giá như thế nào, liệu…The study will critically evaluate whether this technology is useful.Nghiên cứu sẽ đánh giá một cách khách quan liệu công nghệ này có hữu ích hay không.
- evaluate sb/sth for sthđánh giá ai/cái gì về cái gìThe cheeses are evaluated for flavour, texture and colour.Các loại phô mai được đánh giá về hương vị, kết cấu và màu sắc.
- evaluate sb/sth on sthđánh giá ai/cái gì dựa trên cái gìCandidates are evaluated on their ability to think independently.Các ứng viên được đánh giá dựa trên khả năng tư duy độc lập của họ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carefully evaluate | Đánh giá cẩn thận | |
| evaluate performance | Đánh giá hiệu suất | |
| evaluate progress | Đánh giá tiến độ | |
| evaluate the effectiveness | Đánh giá tính hiệu quả | |
| evaluate the impact | Đánh giá tác động | |
| evaluate the situation | Đánh giá tình hình | |
| re-evaluateđộng từ | động từ | Đánh giá lại; xem lại; xem xét lại |
| self-evaluateđộng từ | động từ | Đánh giá bản thân |
Xuất hiện ở từ khác
- estimateđồng nghĩađánh giá chất lượng hoặc giá trị
- judgeđồng nghĩaTừ trung tính và phổ biến, gần nghĩa với judge nhất.
- markđồng nghĩaĐánh giá chất lượng hoặc hiệu quả của bài làm.
- rateđồng nghĩađánh giá mang tính hệ thống hoặc chuyên môn hơn
- surveyđồng nghĩaThường dùng khi áp dụng tiêu chí để đưa ra kết luận.
- testđồng nghĩaĐánh giá giá trị hoặc chất lượng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc evaluateNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ evaluation
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cái chết là yếu tố làm thay đổi mọi quan điểm khi chúng ta buộc phải đánh giá lại giá trị bản thân cùng những điều thực sự quan trọng trong đời.
- .Hãy tính tích phân này.
- , , , .Trong một dạng tích phân như vậy, hàm dưới dấu tích phân chỉ là hàm mật độ xác suất, và tích phân cho ra giá trị là một xác suất, vốn dĩ là một đại lượng vô hướng.