Nghĩa chính
- Ước địnhđộng từngoại động từ (transitive)To determine, estimate or judge the value of; to evaluate; to estimate.
- Phạt tiền, áp mức phạtđộng từngoại động từ (transitive)To impose or charge, especially as punishment for an infraction.
- Định thuế, tính thuếđộng từngoại động từ (transitive)To calculate and demand (the tax money due) from a person or entity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- assess sb/sthđánh giá ai/cái gìAccurately assessing environmental impacts is very complex.Đánh giá chính xác tác động môi trường là rất phức tạp.
- assess sb/sth as sthđánh giá ai/cái gì là gìThe young men were assessed as either safe or unsafe drivers.Những người đàn ông trẻ được đánh giá là những tài xế an toàn hoặc không an toàn.
- assess whether, how, etc…xem xét liệu/như thế nào…The committee assesses whether a building is worth preserving.Ủy ban xem xét liệu một tòa nhà có đáng được bảo tồn hay không.
- assess sthước tính cái gìThey have assessed the amount of compensation to be paid.Họ đã ước tính số tiền bồi thường phải trả.
- assess sth at sthước tính cái gì là bao nhiêuDamage to the building was assessed at £40 000.Thiệt hại cho tòa nhà được ước tính là 40.000 bảng Anh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assess the damage | Đánh giá thiệt hại | |
| assess the impact | Đánh giá tác động | |
| assess the risk | Đánh giá rủi ro | |
| assess the situation | Đánh giá tình hình | |
| assess value | Định giá | |
| risk-assessđộng từ | động từ | Thực hiện đánh giá rủi ro |
| assess risk | Đánh giá rủi ro | |
| assess the severity | Đánh giá mức độ nghiêm trọng |
Xuất hiện ở từ khác
- assdễ nhầmViết thêm “e” và “ss” ở cuối; nghĩa là “đánh giá”, không phải danh từ thô tục chỉ mông.
- estimateđồng nghĩađánh giá một cách hệ thống
- eyeđồng nghĩaNhìn kỹ để đánh giá giá trị, tình trạng hoặc khả năng của đối tượng.
- judgeđồng nghĩaNhấn mạnh việc cân nhắc nhiều yếu tố để đưa ra kết luận.
- markđồng nghĩaĐánh giá bài làm hoặc năng lực, không nhất thiết chỉ ghi điểm.
- surveyđồng nghĩaCân nhắc các yếu tố rồi đưa ra nhận định về tình trạng hoặc giá trị.
Họ từ (word family)
cùng gốc assessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassessen
- từ tiếng Pháp cổassesser
- từ tiếng Latinh trung đạiassessare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã đánh giá tình hình.
- .Trọng tài đã xử phạt vì lỗi trì hoãn trận đấu.
- , .Sau khi bạn nộp tờ khai thuế, Cơ quan Thuế sẽ tính số tiền thuế bạn còn nợ.