Nghĩa chính
Thêm 28 nghĩa- mắt, con mắtdanh từA1The organ used for seeing; in colour descriptions, its visible part or colour.
- sự chú ý, sự để ýdanh từA2Attention or notice given to someone or something.
- thị giác, khả năng nhìndanh từB1The ability to see or perceive things visually.
- con mắt tinh tường, óc quan sátdanh từB1The ability to notice detail, beauty, or talent that others may miss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in sb's eyes/eyetrong mắt aiThere were tears in his eyes.Có nước mắt trong mắt anh ấy.
- with the eye of sbvới con mắt của aiHe looked at the design with the eye of an engineer.Anh ấy nhìn bản thiết kế với con mắt của một kỹ sư.
- with a… eyevới con mắt…She viewed the findings with a critical eye.Cô ấy xem xét kết quả với con mắt phê phán.
- to sb's eyetheo mắt aiTo my eye, the windows seem out of proportion.Theo mắt tôi, các cửa sổ có vẻ không cân đối.
- the eye of a/the storm, tornado, hurricane, etc.mắt bão
- eye sb/sth (+ adv./prep.)nhìn ai/cái gì (+ adv./prep.)
Cụm động từ (phrasal verb)
28 nghĩa khác
Danh từ (noun) 24
Động từ (verb) 4
Quan điểm
- thường dùng số nhiều (usually plural)Quan điểm, góc nhìn, ý kiếnOpinion, view.
Ví dụ
- .Ánh đèn sáng thực sự làm tôi đau mắt.
- .Chiếc váy đó đã thu hút sự chú ý của cô ấy.
- , .Chiếc xe nhìn rất bắt mắt nhưng lại không thực dụng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc eye- eyeletVật bao gồm một vành và một lỗ nhỏ hoặc lỗ thủng để nhận dây hoặc dây buộc, như trên quần áo, cánh buồm, v.v. Lỗ khoen có thể gia cố một lỗdanh từ, động từ
- eyelessKhông có mắt (cơ quan thị giác)tính từ
- eyefulChế độ xem đầy đủ hoặc đầy đủ; một cái nhìn tốtdanh từ, tính từ
- eyelyCó thể nhìn thấy hoặc rõ ràng bằng mắt; hiển nhiên; rõ ràngtính từ, trạng từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạie
- từ tiếng Anh cổēage
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*augā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung