Nghĩa chính
- Kiểm tra chặt chẽ một cái gì đó thèm muốnđộng từTo examine closely something coveted.
- Kiểm tra ngẫu nhiên bằng mắt, ít hoặc không đo lường hoặc kiểm trađộng từTo examine casually by eye, with little or no measuring or testing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- , , . — .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha