hondón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/onˈdon/
Nghĩa chính
- Đáy (bên trong đáy của cái gì đó rỗng)danh từbottom (inside bottom of something hollow)
- Đế (của giày)danh từsole (of shoe)
- Vùng đất thấp; khedanh từarea of lowland; gully
- Mắt (của kim)danh từeye (of needle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hondónDạng gốc (base form)
- hondonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh