Nghĩa chính
Thêm 32 nghĩa- đáydanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the lowest part of something, e.g., the sea floor or a container
- cuối, đáy bảngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the lowest position in a ranking, e.g., at the bottom of the table
- quần, đồ lótdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a garment worn on the lower part of the body, such as pants or underwear
- mông, đítdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the buttocks or rear part of the body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at the bottom of sthở dưới cái gìFootnotes are given at the bottom of each page.Chú thích được đưa ra ở dưới mỗi trang.
- at the bottomở dưới cùngThe book I want is right at the bottom.Cuốn sách tôi cần nằm ngay ở dưới cùng.
- on the bottom of sthở đáy cái gìThe ingredients are listed on the bottom of the box.Các thành phần được liệt kê ở đáy chiếc hộp.
- on the bottom (of sth)ở đáy (của cái gì)He dived in and hit his head on the bottom.Anh ấy nhảy xuống và đập đầu vào đáy.
- to the bottom (of sth)xuống đáy (của cái gì)The boat sank to the bottom of the sea.Con thuyền chìm xuống đáy biển.
Cụm động từ (phrasal verb)
32 nghĩa khác
Danh từ (noun) 19
Động từ (verb) 11
Tính từ (adjective) 2
Rượu nền
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rượu nền, rượu lót đáy lySpirits poured into a glass before adding soda water.
Ví dụ
- ship’s , Chiếc ấm sắt của một con tàu lớn, đáy đã bị đập bỏ
- .Đội Red Sox lại đứng chót bảng rồi.
- .Có một cái lỗ thủng trên quần ngủ của cô ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc bottomNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibotme
- từ tiếng Anh cổbotm“bottom, foundation; ground, abyss”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*butm
Cùng gốc (doublet)fund
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- baseđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh mặt hoặc vị trí thấp nhất.
- bedđồng nghĩaTừ chung cho phần thấp nhất; cần danh từ như sông hoặc hồ để rõ nghĩa.
- behindđồng nghĩaTừ thông dụng hơn để chỉ mông.
- downdễ nhầmlà danh từ chỉ phần đáy hoặc điểm thấp nhất của một vật thể, trong khi 'down' là trạng từ/giới từ chỉ hướng hoặc trạng thái.
- lowđồng nghĩađáy, điểm thấp nhất
- lowerdễ nhầm, đồng nghĩa'Bottom' chỉ vị trí ở đáy sâu nhất tuyệt đối, còn 'lower' chỉ vị trí ở phần dưới tương đối so với phần trên.